Cây nhựa PP tròn đặc là một trong những sản phẩm nhựa kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào tính linh hoạt, độ bền cao và khả năng ứng dụng đa dạng. Với kích thước đường kính từ phi 20mm đến phi 300mm, sản phẩm này đáp ứng nhu cầu từ các ứng dụng gia dụng đơn giản đến các yêu cầu khắt khe trong công nghiệp. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cây nhựa PP tròn đặc, đặc tính vật liệu, ưu điểm nổi bật, thời gian giao hàng cũng như các ứng dụng thực tế của sản phẩm.
Giới Thiệu Cây Nhựa PP Tròn Đặc
Cây nhựa PP tròn đặc được sản xuất từ hạt nhựa Polypropylene (PP) nguyên sinh, một loại nhựa nhiệt dẻo nổi tiếng với độ bền cơ học cao và khả năng chống chịu hóa chất tốt. Sản phẩm có dạng thanh tròn đặc, chiều dài tiêu chuẩn thường là 1000mm (1 mét), với đường kính dao động từ phi 20mm đến phi 300mm. Nhờ quy trình sản xuất hiện đại, cây nhựa PP tròn đặc sở hữu bề mặt nhẵn, màu sắc đồng nhất (thường là trắng đục hoặc xám), và không chứa tạp chất, đảm bảo an toàn cho nhiều mục đích sử dụng.
Sản phẩm này được thiết kế để dễ dàng gia công thành các chi tiết nhỏ như bánh răng, vòng đệm, thớt nhựa, hoặc các bộ phận kỹ thuật thay thế kim loại. Với sự đa dạng về kích thước, cây nhựa PP tròn đặc phù hợp cho cả các đơn hàng phổ thông lẫn yêu cầu gia công theo bản vẽ riêng.









Đặc Tính Vật Liệu Của Cây Nhựa PP Tròn Đặc
Nhựa PP là một trong những loại nhựa nguyên sinh an toàn nhất, không mùi, không vị và không độc hại. Dưới đây là những đặc tính nổi bật của cây nhựa PP tròn đặc:
- Độ bền cơ học cao: Nhựa PP có khả năng chịu lực tốt, không bị kéo giãn hay biến dạng dưới tác động thông thường.
- Khả năng chịu nhiệt: Sản phẩm hoạt động ổn định ở nhiệt độ lên đến 100-150°C, phù hợp cho nhiều môi trường làm việc.
- Chống ăn mòn hóa chất: Cây nhựa PP tròn đặc kháng được axit, kiềm, dung môi hữu cơ và các hóa chất thông thường, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Không thấm nước: Với đặc tính chống thấm vượt trội, nhựa PP không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm hay các chất lỏng khác.
- An toàn thực phẩm: Được sản xuất từ nhựa nguyên sinh, cây nhựa PP đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, không gây hại cho sức khỏe con người.
Ưu Điểm Của Cây Nhựa PP Tròn Đặc
Cây nhựa PP tròn đặc mang lại nhiều lợi ích vượt trội, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ngành công nghiệp và đời sống:
- Dễ gia công: Nhựa PP có thể được cắt, tiện, phay hoặc hàn dễ dàng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất.
- Giá thành hợp lý: So với các vật liệu như kim loại hay nhựa kỹ thuật cao cấp khác, nhựa PP có giá thành rẻ hơn nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.
- Trọng lượng nhẹ: Sản phẩm nhẹ hơn thép hoặc kim loại, thuận tiện cho việc vận chuyển và lắp đặt.
- Độ bền lâu dài: Khả năng chống mài mòn và chịu va đập giúp cây nhựa PP duy trì hiệu suất trong thời gian dài.
- Thân thiện với môi trường: Nhựa PP có thể tái chế, góp phần giảm thiểu tác động đến môi trường.
Thời Gian Giao Hàng
Thời gian giao hàng của cây nhựa PP tròn đặc phụ thuộc vào kích thước và số lượng đơn hàng. Đối với các kích thước phổ thông như phi 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 60, 70, 80, 90, 100mm, hàng thường có sẵn trong kho và có thể giao ngay trong ngày hoặc từ 1-3 ngày. Với các đơn hàng yêu cầu gia công đặc biệt hoặc kích thước lớn hơn (lên đến phi 300mm), thời gian giao hàng sẽ được báo cụ thể, thường dao động từ 3-7 ngày tùy theo mức độ phức tạp và số lượng.
Bảng Kích Thước và Ứng Dụng Cây Nhựa PP Tròn Đặc
Dưới đây là bảng kích thước tiêu chuẩn và ứng dụng của cây nhựa PP tròn đặc:
Đường Kính (mm) | Chiều Dài (mm) | Màu Sắc | Ứng Dụng |
---|---|---|---|
Cây Nhựa PP 20 | 1000 | Trắng đục, Xám | Thớt nhựa, vòng đệm nhỏ, đồ chơi |
Cây Nhựa PP 25 | 1000 | Trắng đục, Xám | Bánh răng, chi tiết máy nhỏ |
Cây Nhựa PP 30 | 1000 | Trắng đục, Xám | Hộp đựng thực phẩm, thanh đỡ |
Cây Nhựa PP 35 | 1000 | Trắng đục, Xám | Vòng đệm công nghiệp, tấm kê nhỏ |
Cây Nhựa PP 40 | 1000 | Trắng đục, Xám | Chi tiết máy, bể chứa hóa chất nhỏ |
Cây Nhựa PP 45 | 1000 | Trắng đục, Xám | Thanh trượt, phụ kiện gia dụng |
Cây Nhựa PP 50 | 1000 | Trắng đục, Xám | Thớt công nghiệp, bánh răng lớn |
Cây Nhựa PP 60 | 1000 | Trắng đục, Xám | Tấm kê, chi tiết cơ khí |
Cây Nhựa PP 70 | 1000 | Trắng đục, Xám | Bồn chứa nhỏ, vách ngăn |
Cây Nhựa PP 80 | 1000 | Trắng đục, Xám | Bộ phận thay thế kim loại, tấm đỡ |
Cây Nhựa PP 90 | 1000 | Trắng đục, Xám | Ống dẫn hóa chất, chi tiết lớn |
Cây Nhựa PP 100 | 1000 | Trắng đục, Xám | Bể chứa hóa chất, mặt bàn công nghiệp |
Cây Nhựa PP 150 | 1000 | Trắng đục, Xám | Thanh đỡ lớn, vách ngăn công nghiệp |
Cây Nhựa PP 200 | 1000 | Trắng đục, Xám | Bồn chứa lớn, chi tiết kỹ thuật |
Cây Nhựa PP 300 | 1000 | Trắng đục, Xám | Kết cấu lớn, bể hóa chất công nghiệp |
Lưu ý: Kích thước và ứng dụng có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu riêng.
Ứng Dụng Của Cây Nhựa PP Tròn Đặc
Cây nhựa PP tròn đặc được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ tính linh hoạt và đặc tính vượt trội:
- Công nghiệp thực phẩm: Gia công thành thớt nhựa, mặt bàn làm việc, hoặc các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm như bồn chứa gia vị, thùng đựng nước.
- Công nghiệp hóa chất: Sử dụng làm bể chứa axit, bồn chứa hóa chất nhờ khả năng chống ăn mòn.
- Sản xuất đồ gia dụng: Làm đồ chơi trẻ em, bình sữa, hộp đựng thực phẩm nhờ tính an toàn cao.
- Công nghiệp cơ khí: Thay thế kim loại trong các chi tiết như bánh răng, vòng đệm, thanh đỡ trong dây chuyền sản xuất.
- Xây dựng và nội thất: Sử dụng làm tấm kê, vách ngăn hoặc các chi tiết trang trí nhờ trọng lượng nhẹ và độ bền cao.
Liên hệ đặt hàng cây nhựa PP tròn
Cây nhựa PP tròn đặc phi 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 60, 70, 80, 90, 100 tới 300mm là sản phẩm cần thiết cho nhiều ngành công nghiệp. Với đặc tính vượt trội, ưu điểm nổi bật và khả năng giao hàng nhanh chóng. Vui lòng liên hệ để nhận tư vấn và báo giá về các sản phẩm nhựa PP: Tấm nhựa PP, cây nhựa PP tròn, thanh nhựa PP cùng với dịch vụ gia công cắt lẻ tấm nhựa PP, thanh nhựa PP theo yêu cầu bằng máy CNC.
Sản phẩm vật liệu nhựa PP
Nhựa PP (Polypropylene)
Nhựa PP (Polypropylene)
Nhựa PP (Polypropylene)
Nhựa PP (Polypropylene)
Nhựa PP (Polypropylene)
Nhựa PP (Polypropylene)
Nhựa PP (Polypropylene)
Nhựa PP (Polypropylene)
Nhựa PP (Polypropylene)
Nhựa PP (Polypropylene)
Nhựa PP (Polypropylene)
Nhựa PP (Polypropylene)
Nhựa PP (Polypropylene)
Nhựa PP (Polypropylene)
Nhựa PP (Polypropylene)
Nhựa PP (Polypropylene)